Bản dịch của từ Geological plate trong tiếng Việt

Geological plate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geological plate(Noun)

dʒˌiːəlˈɒdʒɪkəl plˈeɪt
ˌdʒiəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈpɫeɪt
01

Một khối đá đặc khổng lồ tạo thành lớp vỏ trái đất và tham gia vào các hoạt động kiến tạo địa chất.

A massive block of solid rock makes up the Earth's crust and is involved in tectonic movements.

一块巨大的坚硬岩石组成地球的岩石圈,与板块构造运动密切相关。

Ví dụ
02

Bất kỳ tấm lớn nào mà vỏ trái đất chia thành, bao gồm cả các mảng lục địa và đại dương.

Any major tectonic plates that make up the Earth's crust, including continental and oceanic plates.

任何划分地球外壳的大型构造板块,都包括大陆板块和海洋板块在内。

Ví dụ
03

Một phần của lớp vỏ Trái Đất di chuyển và tương tác với các mảng khác, dẫn đến các hoạt động địa chất.

A portion of the Earth's crust moves and interacts with other plates, leading to geological activity.

地壳的一部分不断移动,与其他板块相互作用,引发地质活动

Ví dụ