Bản dịch của từ Geriatric trong tiếng Việt

Geriatric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geriatric(Adjective)

ɡˌiərɪˈætrɪk
ˌɡɪriˈætrɪk
01

Liên quan đến người cao tuổi hoặc lão hóa

Relating to the elderly or aging

Ví dụ
02

Liên quan đến việc điều trị các bệnh và tình trạng liên quan đến lão hóa.

Involving the treatment of diseases and conditions associated with aging

Ví dụ
03

Liên quan đến chăm sóc y tế cho bệnh nhân cao tuổi

Pertaining to medical care for elderly patients

Ví dụ