Bản dịch của từ Get funds trong tiếng Việt
Get funds
Phrase

Get funds(Phrase)
ɡˈɛt fˈʌndz
ˈɡɛt ˈfəndz
01
Thu hút hoặc đảm bảo nguồn vốn đầu tư hoặc quyên góp
To mobilize or ensure funding for investment or donations.
为了筹集或保障投资资金或募集资金。
Ví dụ
Ví dụ
03
Để gây quỹ thành công cho một dự án hoặc sáng kiến
To successfully raise funds for a project or initiative.
为了成功筹集某个项目或倡议的资金。
Ví dụ
