Bản dịch của từ Get funds trong tiếng Việt

Get funds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get funds(Phrase)

ɡˈɛt fˈʌndz
ˈɡɛt ˈfəndz
01

Thu hút hoặc đảm bảo nguồn vốn đầu tư hoặc quyên góp

To mobilize or ensure funding for investment or donations.

为了筹集或保障投资资金或募集资金。

Ví dụ
02

Để có được nguồn tài chính hoặc tiền bạc cho một mục đích cụ thể

To secure funding or money for a specific purpose.

为了特定目标筹集资金或获得财务资源

Ví dụ
03

Để gây quỹ thành công cho một dự án hoặc sáng kiến

To successfully raise funds for a project or initiative.

为了成功筹集某个项目或倡议的资金。

Ví dụ