Bản dịch của từ Get laid trong tiếng Việt

Get laid

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get laid(Phrase)

ɡˈɛt lˈeɪd
ˈɡɛt ˈɫeɪd
01

Quan hệ tình dục

To have sexual intercourse

Ví dụ
02

Được đặt nằm xuống

To be placed down in a lying position

Ví dụ
03

Tìm thấy bản thân trong trạng thái nghỉ ngơi hoặc thư giãn

To find oneself in a situation of rest or relaxation

Ví dụ