Bản dịch của từ Get water trong tiếng Việt

Get water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get water(Phrase)

ɡˈɛt wˈɔːtɐ
ˈɡɛt ˈwɔtɝ
01

Múc nước từ nguồn

To fetch water from a source

Ví dụ
02

Để lấy nước cho một nhu cầu cụ thể

To acquire water for a specific need

Ví dụ
03

Để lấy nước, đặc biệt là để uống hoặc sử dụng cho các mục đích khác

To obtain water especially to drink or use for other purposes

Ví dụ