Bản dịch của từ Getting to know trong tiếng Việt
Getting to know
Phrase

Getting to know(Phrase)
ɡˈɛtɪŋ tˈuː nˈəʊ
ˈɡɛtɪŋ ˈtoʊ ˈnoʊ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiết lập mối quan hệ thân thiện hoặc sự gần gũi với ai đó
To develop a familiarity or rapport with someone
Ví dụ
