Bản dịch của từ Getting to know trong tiếng Việt

Getting to know

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Getting to know(Phrase)

ɡˈɛtɪŋ tˈuː nˈəʊ
ˈɡɛtɪŋ ˈtoʊ ˈnoʊ
01

Quá trình làm quen với một ai đó hoặc một điều gì đó

The process of becoming acquainted with someone or something

Ví dụ
02

Để tìm hiểu về sở thích hoặc kinh nghiệm của một ai đó

To learn about someones character preferences or experiences

Ví dụ
03

Thiết lập mối quan hệ thân thiện hoặc sự gần gũi với ai đó

To develop a familiarity or rapport with someone

Ví dụ