Bản dịch của từ Gharial trong tiếng Việt

Gharial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gharial(Noun)

ɡˈɛɹəl
ɡˈɛɹəl
01

Một loài cá sấu lớn ăn cá, có mõm dài và hẹp, ở đầu mõm mở rộng ra gần lỗ mũi; phân bố chủ yếu ở tiểu lục địa Ấn Độ.

A large fish-eating crocodile with a long, narrow snout that widens at the nostrils, native to the Indian subcontinent.

一种以鱼为食的大型鳄鱼,长而窄的嘴巴,鼻孔处宽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh