Bản dịch của từ Crocodile trong tiếng Việt
Crocodile

Crocodile (Noun)
Một hàng học sinh đi thành từng đôi, nối đuôi nhau khi di chuyển (thường là khi đi dạo, đi tham quan hoặc di chuyển trong trường).
A line of schoolchildren walking in pairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Crocodile (tiếng Việt: cá sấu) là một động vật kỳ dị thuộc họ Crocodylidae, nổi bật với bản chất ăn thịt và khả năng sống kết hợp cả trên cạn lẫn dưới nước. Tại Mỹ, từ "crocodile" thường dùng để chỉ loài cá sấu lớn thuộc chi Crocodylus, trong khi ở Anh, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn cho các thành viên trong họ này. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ [ˈkrɒkədaɪl] và tiếng Anh Anh [ˈkrɒkədaɪl] gần như tương đồng, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Crocodile (tiếng Việt: cá sấu) là một động vật kỳ dị thuộc họ Crocodylidae, nổi bật với bản chất ăn thịt và khả năng sống kết hợp cả trên cạn lẫn dưới nước. Tại Mỹ, từ "crocodile" thường dùng để chỉ loài cá sấu lớn thuộc chi Crocodylus, trong khi ở Anh, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn cho các thành viên trong họ này. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ [ˈkrɒkədaɪl] và tiếng Anh Anh [ˈkrɒkədaɪl] gần như tương đồng, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.

