Bản dịch của từ Gibbsite trong tiếng Việt
Gibbsite

Gibbsite (Noun)
Một khoáng vật không màu, là dạng hidroxit nhôm kết tinh (nhôm có chứa nước), thường xuất hiện trong quặng boxit hoặc dưới dạng lớp phủ mỏng trên bề mặt đá.
A colourless mineral consisting of hydrated aluminium hydroxide occurring chiefly as a constituent of bauxite or in encrustations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gibbsite là một khoáng vật hydroxide nhôm với công thức hóa học Al(OH)₃, thường được tìm thấy trong các môi trường nhiệt đới và trong quặng bauxite. Khoáng chất này có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp nhôm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "gibbsite" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hoặc phát âm. Gibbsite thường xuất hiện trong các nghiên cứu địa chất và khoáng vật học, nhấn mạnh tính chất vật lý và hóa học của nó.
Gibbsite là một khoáng vật hydroxide nhôm với công thức hóa học Al(OH)₃, thường được tìm thấy trong các môi trường nhiệt đới và trong quặng bauxite. Khoáng chất này có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp nhôm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "gibbsite" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hoặc phát âm. Gibbsite thường xuất hiện trong các nghiên cứu địa chất và khoáng vật học, nhấn mạnh tính chất vật lý và hóa học của nó.
