Bản dịch của từ Gimel trong tiếng Việt

Gimel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gimel(Noun)

ɡˈɪməl
ˈɡɪməɫ
01

Số 3 tương ứng trong tiếng Hebrew

The corresponding numeral 3 in Hebrew

Ví dụ
02

Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hebrew

The third letter of the Hebrew alphabet

Ví dụ
03

Một biểu tượng trong huyền bí học Do Thái thể hiện khái niệm về lòng nhân từ và sự cho đi.

A symbol in Jewish mysticism representing the concept of giving and kindness

Ví dụ