Bản dịch của từ Ginger hair trong tiếng Việt
Ginger hair
Noun [U/C]

Ginger hair(Noun)
ɡˈɪŋɡɐ hˈeə
ˈɡɪŋɝ ˈhɛr
Ví dụ
02
Một sắc thái tóc đỏ hơi nâu, giống như màu của củ gừng.
Her hair has a reddish hue, reminiscent of ginger.
一种带点红色调的头发,像姜根的颜色一样
Ví dụ
