Bản dịch của từ Ginger hair trong tiếng Việt

Ginger hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ginger hair(Noun)

ɡˈɪŋɡɐ hˈeə
ˈɡɪŋɝ ˈhɛr
01

Thuật ngữ thường dùng để mô tả mái tóc có màu nâu đỏ nhạt

A common term used to describe light auburn hair.

这个词常用来描述浅栗色的头发颜色。

Ví dụ
02

Một sắc thái tóc đỏ hơi nâu, giống như màu của củ gừng.

Her hair has a reddish hue, reminiscent of ginger.

一种带点红色调的头发,像姜根的颜色一样

Ví dụ
03

Kiểu tóc nổi bật với màu gừng rực rỡ và độc đáo.

A hairstyle that stands out with a unique and vibrant ginger color.

这是一款以独特而鲜明的姜色为特色的亮眼发型。

Ví dụ