Bản dịch của từ Girlboss trong tiếng Việt

Girlboss

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Girlboss(Adjective)

ɡɝˈlbˌɔs
ɡɝˈlbˌɔs
01

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một “girlboss” — tức là người phụ nữ tự tin, quyền lực, chủ động trong công việc hoặc kinh doanh; phong cách lãnh đạo, thái độ khởi nghiệp và quyết đoán của phụ nữ trẻ hiện đại.

Relating to or characteristic of a girlboss.

与女性领导者相关的特征或风格

Ví dụ

Girlboss(Noun)

ɡɝˈlbˌɔs
ɡɝˈlbˌɔs
01

Một phụ nữ thành công, độc lập và tự tin, đặc biệt trong sự nghiệp hoặc khi kinh doanh; thường chỉ người lãnh đạo nữ có phong cách quyết đoán.

A woman who is successful independent and confident especially in her career.

成功、独立、自信的女性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh