Bản dịch của từ Girlie trong tiếng Việt
Girlie
Adjective

Girlie(Adjective)
ɡˈɜːli
ˈɡɝɫi
01
Gợi nhớ đến một cô gái trẻ với phong cách tinh nghịch hoặc quyến rũ
Suggestive of a young girl in a playful or flirtatious way
Ví dụ
02
Dành cho hoặc thu hút các cô gái
Designed for or appealing to girls
Ví dụ
03
Đặc trưng của một cô gái nữ tính
Characteristic of a girl typically feminine
Ví dụ
