Bản dịch của từ Give a deadline trong tiếng Việt

Give a deadline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a deadline(Phrase)

ɡˈɪv ˈɑː dˈɛdlaɪn
ˈɡɪv ˈɑ ˈdɛdˌɫaɪn
01

Ấn định một ngày hoặc giờ cụ thể để hoàn thành một việc gì đó

Set a specific day or time frame by which a task must be completed.

规定必须完成某事的具体日期或时间

Ví dụ
02

Đặt giới hạn thời gian cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện

Set a deadline for a task or event

为任务或事件设定时间限制

Ví dụ
03

Yêu cầu phải hoàn thành việc gì đó trước một ngày nhất định

A request for something to be done by a specific day

要求在某个截止日期之前完成某事

Ví dụ