Bản dịch của từ Give a lift trong tiếng Việt

Give a lift

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a lift(Idiom)

ˈɡɪ.vəˈlɪft
ˈɡɪ.vəˈlɪft
01

Giúp đỡ ai đó trong tình huống khó khăn

To lend a helping hand to someone in a difficult situation

帮助某人在困境中度过难关

Ví dụ
02

Nâng cao tinh thần ai đó

To boost someone's morale

提振某人的士气

Ví dụ
03

Để đưa ra sự khích lệ hoặc hỗ trợ.

To offer encouragement or support.

给予鼓励或支持

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh