Bản dịch của từ Give account to trong tiếng Việt

Give account to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give account to(Phrase)

ɡˈɪv ɐkˈaʊnt tˈuː
ˈɡɪv ˈeɪˈkaʊnt ˈtoʊ
01

Thông báo cho ai đó về một tình huống hoặc sự kiện

To inform someone about a situation or event

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm trước ai đó về hành vi của mình

To be responsible to someone for one’s conduct

Ví dụ
03

Giải thích hành động hoặc quyết định của mình cho ai đó

To explain ones actions or decisions to someone

Ví dụ