Bản dịch của từ Give away trong tiếng Việt

Give away

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give away(Phrase)

gɪv əwˈeɪ
gɪv əwˈeɪ
01

Làm lộ hoặc tiết lộ điều bí mật, thông tin hoặc manh mối vốn được giấu kín.

To reveal something secret or hidden.

揭示隐藏的秘密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Give away(Verb)

gɪv əwˈeɪ
gɪv əwˈeɪ
01

Cho, tặng hoặc phát đồ vật cho người khác mà không nhận tiền; trao miễn phí.

To give something to someone without asking for payment.

免费赠送

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh