Bản dịch của từ Give back money trong tiếng Việt

Give back money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give back money(Phrase)

ɡˈɪv bˈæk mˈəʊni
ˈɡɪv ˈbæk ˈməni
01

Trả một khoản nợ

To repay an amount owed

Ví dụ
02

Hoàn lại số tiền đã được cho vay hoặc đã lấy lại

To return money that was lent or taken refund

Ví dụ
03

Đền bù cho ai đó vì một tổn thất

To compensate someone for a loss

Ví dụ