Bản dịch của từ Give in (to sth) trong tiếng Việt

Give in (to sth)

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give in (to sth)(Verb)

ɡˈɪv ɨn tˈu sθˈɪn
ɡˈɪv ɨn tˈu sθˈɪn
01

Cuối cùng chịu làm điều gì đó mà bạn không muốn làm, hoặc chấp nhận điều gì bạn không thích sau khi chống lại trước đó.

To finally agree to do something that you do not want to do or to accept something that you do not like.

最终同意接受不喜欢的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Give in (to sth)(Phrase)

ɡˈɪv ɨn tˈu sθˈɪn
ɡˈɪv ɨn tˈu sθˈɪn
01

Nhượng bộ, chịu thua hoặc đầu hàng trước một điều gì đó (ví dụ: chịu làm theo ý người khác, chịu khuất phục trước áp lực, cảm xúc hoặc sức ép).

To yield or submit to something.

屈服于某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh