Anh - Việt

Bản dịch của từ Give in (to sth) trong tiếng Việt

give in (to sth)

VerbPhrase

give in (to sth) (Verb)

/ɡˈɪv ɨn tˈu sθˈɪn/
/ɡˈɪv ɨn tˈu sθˈɪn/
AI

Nghĩa 01 · Cuối cùng chịu làm điều gì đó mà bạn không muốn làm, hoặc chấp nhận điều gì bạn không thích sau khi chống lại trước đó.

Cuối cùng chịu làm điều gì đó mà bạn không muốn làm, hoặc chấp nhận điều gì bạn không thích sau khi chống lại trước đó.

to finally agree to do something that you do not want to do or to accept something that you do not like.

Ví dụ
Cô ấy đã chịu đầu hàng với áp lực từ bạn bè và bắt đầu hút thuốc.She gave in to peer pressure and started smoking.
Anh ấy không bao giờ chịu đầu hàng với những bình luận tiêu cực trong quá trình luyện thi IELTS.He never gives in to negative comments during IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

give in (to sth) (Phrase)

/ɡˈɪv ɨn tˈu sθˈɪn/
/ɡˈɪv ɨn tˈu sθˈɪn/
AI

Nghĩa 01 · Nhượng bộ, chịu thua hoặc đầu hàng trước một điều gì đó (ví dụ: chịu làm theo ý người khác, chịu khuất phục trước áp lực, cảm xúc hoặc sức ép).

Nhượng bộ, chịu thua hoặc đầu hàng trước một điều gì đó (ví dụ: chịu làm theo ý người khác, chịu khuất phục trước áp lực, cảm xúc hoặc sức ép).

to yield or submit to something.

Ví dụ
Cô ấy từ chối nhượng bộ trước áp lực từ bạn bè.She refused to give in to peer pressure.
Anh ấy không nhượng bộ trước cám dỗ của việc tham gia nhóm người sai lầm.He didn't give in to the temptation of joining the wrong crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh