Bản dịch của từ Give me a chance trong tiếng Việt
Give me a chance
Phrase

Give me a chance(Phrase)
ɡˈɪv mˈɛ ˈɑː tʃˈɑːns
ˈɡɪv ˈmɛ ˈɑ ˈtʃæns
01
Cho phép ai đó có cơ hội thử hoặc chứng minh bản thân
To allow someone a possibility to try or prove themselves
Ví dụ
02
Để cung cấp một khả năng thành công hoặc cải thiện
To offer a possibility for success or improvement
Ví dụ
03
Để cung cấp một cơ hội để làm điều gì đó
To provide an opportunity to do something
Ví dụ
