Bản dịch của từ Give me a chance trong tiếng Việt
Give me a chance
Phrase

Give me a chance(Phrase)
ɡˈɪv mˈɛ ˈɑː tʃˈɑːns
ˈɡɪv ˈmɛ ˈɑ ˈtʃæns
Ví dụ
02
Để cung cấp khả năng thành công hoặc tiến bộ
To provide an opportunity for success or improvement
为了提供成功的可能性或实现改进
Ví dụ
03
Ví dụ
