Bản dịch của từ Give prominence trong tiếng Việt
Give prominence

Give prominence (Verb)
Làm cho một đồ vật hoặc người nổi bật hơn, dễ được chú ý hoặc nhìn thấy hơn.
To make an item or person stand out or be more noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Give prominence (Noun)
Sự nhấn mạnh hoặc tầm quan trọng được dành cho một điều gì đó; làm cho điều đó nổi bật hoặc đáng chú ý hơn.
Emphasis or importance given to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "give prominence" có nghĩa là làm nổi bật hoặc tạo ra sự chú ý cho một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc văn bản học thuật để nhấn mạnh thông tin quan trọng. Phiên bản này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "give prominence" có nghĩa là làm nổi bật hoặc tạo ra sự chú ý cho một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc văn bản học thuật để nhấn mạnh thông tin quan trọng. Phiên bản này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
