Bản dịch của từ Give prominence trong tiếng Việt
Give prominence

Give prominence(Verb)
Làm cho một đồ vật hoặc người nổi bật hơn, dễ được chú ý hoặc nhìn thấy hơn.
To make an item or person stand out or be more noticeable.
让某物或某人更显眼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Give prominence(Noun)
Sự nhấn mạnh hoặc tầm quan trọng được dành cho một điều gì đó; làm cho điều đó nổi bật hoặc đáng chú ý hơn.
Emphasis or importance given to something.
强调或重要性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "give prominence" có nghĩa là làm nổi bật hoặc tạo ra sự chú ý cho một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc văn bản học thuật để nhấn mạnh thông tin quan trọng. Phiên bản này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "give prominence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ từ "prominens", có nghĩa là "nhô lên" hay "nổi bật". Từ này được hình thành từ động từ "prominare", mang nghĩa "đứng ra" hoặc "tiến lên". Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng, trở thành việc nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điều gì đó trong giao tiếp. Hiện nay, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra sự chú ý đặc biệt đối với một vấn đề, ý tưởng hay đối tượng nào đó.
Cụm từ "give prominence" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Đọc và Viết, nơi người làm bài cần thể hiện khả năng phân tích và trình bày ý kiến. Trong ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các bài luận chính trị, báo chí, và nghiên cứu khoa học, khi nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề hoặc một đối tượng nào đó trong một cuộc thảo luận hoặc phân tích.
Cụm từ "give prominence" có nghĩa là làm nổi bật hoặc tạo ra sự chú ý cho một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc văn bản học thuật để nhấn mạnh thông tin quan trọng. Phiên bản này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "give prominence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ từ "prominens", có nghĩa là "nhô lên" hay "nổi bật". Từ này được hình thành từ động từ "prominare", mang nghĩa "đứng ra" hoặc "tiến lên". Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng, trở thành việc nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điều gì đó trong giao tiếp. Hiện nay, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra sự chú ý đặc biệt đối với một vấn đề, ý tưởng hay đối tượng nào đó.
Cụm từ "give prominence" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Đọc và Viết, nơi người làm bài cần thể hiện khả năng phân tích và trình bày ý kiến. Trong ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các bài luận chính trị, báo chí, và nghiên cứu khoa học, khi nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề hoặc một đối tượng nào đó trong một cuộc thảo luận hoặc phân tích.
