Bản dịch của từ Give prominence trong tiếng Việt

Give prominence

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give prominence (Verb)

gɪv pɹˈɑmənns
gɪv pɹˈɑmənns
01

Làm cho một đồ vật hoặc người nổi bật hơn, dễ được chú ý hoặc nhìn thấy hơn.

To make an item or person stand out or be more noticeable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Give prominence (Noun)

gɪv pɹˈɑmənns
gɪv pɹˈɑmənns
01

Sự nhấn mạnh hoặc tầm quan trọng được dành cho một điều gì đó; làm cho điều đó nổi bật hoặc đáng chú ý hơn.

Emphasis or importance given to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh