Bản dịch của từ Give somebody a tough time trong tiếng Việt

Give somebody a tough time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give somebody a tough time(Phrase)

ɡˈɪv sˈʌmbˌɑdi ə tˈʌf tˈaɪm
ɡˈɪv sˈʌmbˌɑdi ə tˈʌf tˈaɪm
01

Khiến ai đó cảm thấy khó chịu hoặc không vui

Make someone feel uncomfortable or unhappy

让某人感到不舒服或不开心

Ví dụ
02

Chỉ trích ai đó một cách gay gắt

To criticize someone harshly

严厉批评某人

Ví dụ
03

Gây khó khăn cho ai đó

Cause trouble for someone

给某人带来麻烦

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh