Bản dịch của từ Give someone a trial by fire trong tiếng Việt

Give someone a trial by fire

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give someone a trial by fire(Phrase)

ɡˈɪv sˈəʊməʊn ˈɑː trˈaɪəl bˈaɪ fˈaɪə
ˈɡɪv ˈsoʊmiˌoʊn ˈɑ ˈtraɪəɫ ˈbaɪ ˈfaɪɝ
01

Phương pháp đánh giá khả năng của ai đó qua một trải nghiệm khắc nghiệt

This is a method to gauge someone's capabilities through a challenging experience.

一种通过艰难经历来衡量某人能力的方法

Ví dụ
02

Đặt ai đó vào một thử thách khó khăn và căng thẳng

Put someone through a tough and stressful test.

把某人放在一场充满挑战和压力的考试中。

Ví dụ
03

Một hoàn cảnh hoặc thử thách khó khăn, đòi hỏi phải thể hiện khả năng hoặc phẩm chất của người đối diện.

A difficult or challenging situation tests a person's ability or character.

一个考验个人能力或品格的艰难局面或挑战

Ví dụ