Bản dịch của từ Give someone a trial by fire trong tiếng Việt
Give someone a trial by fire
Phrase

Give someone a trial by fire(Phrase)
ɡˈɪv sˈəʊməʊn ˈɑː trˈaɪəl bˈaɪ fˈaɪə
ˈɡɪv ˈsoʊmiˌoʊn ˈɑ ˈtraɪəɫ ˈbaɪ ˈfaɪɝ
01
Một phương pháp để đánh giá khả năng của ai đó qua một trải nghiệm thử thách
A way to gauge someone's potential through a challenging experience.
一种通过艰难考验来评估一个人能力的方法
Ví dụ
02
Đặt ai đó vào một thử thách khó khăn và gây căng thẳng
Put someone through a challenging and stressful test.
让某人面对一次严峻的考验
Ví dụ
