Bản dịch của từ Given to trong tiếng Việt
Given to

Given to(Adjective)
Được phân bổ, cấp phát hoặc trả cho một người/đối tượng cụ thể (ví dụ: tiền, khoản trợ cấp, phần thưởng được dành riêng cho ai đó).
Allocated or paid to a particular person or recipient.
分配给特定人或对象的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Given to(Idiom)
Dốc hết tâm trí và công sức cho một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó; tận tâm, tận tụy với một công việc hoặc lý do cụ thể.
Devoted or committed to a particular task or cause.
致力于某项任务或事业
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Given to(Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “give” (cho, tặng). Dùng để chỉ hành động đã được cho, trao hoặc đã giao cái gì đó cho ai.
Past participle of give.
已经给的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Given to" là một cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự có khuynh hướng hoặc xu hướng của một người trong việc thực hiện hoặc thể hiện một hành vi nào đó. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong tâm lý học hay miêu tả tính cách. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và cách phát âm của cụm này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh và văn hóa.
Cụm từ "given to" có nguồn gốc từ động từ Latin "dare", có nghĩa là “cho.” Dần dần, nó đã phát triển thành cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh, thể hiện sự định hướng hoặc khuynh hướng của một cá nhân đối với một hành động hoặc thói quen nào đó. Việc sử dụng "given to" trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ sự ưu tiên hoặc thiên hướng, phản ánh sự kết nối với khái niệm "cho", nơi mà cá nhân thể hiện một sự thoải mái hoặc sẵn sàng để tham gia vào một trạng thái nhất định.
Cụm từ "given to" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS. Trong Nghe và Đọc, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thói quen hoặc xu hướng của một người. Trong Viết và Nói, cụm này thường được dùng để thể hiện sự tán thành hoặc thuyết phục về một đặc tính nào đó. Bên ngoài IELTS, cụm từ này cũng thường gặp trong văn cảnh thông thường, như mô tả thói quen của con người hoặc sự chú ý đến một vấn đề cụ thể.
"Given to" là một cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự có khuynh hướng hoặc xu hướng của một người trong việc thực hiện hoặc thể hiện một hành vi nào đó. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong tâm lý học hay miêu tả tính cách. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và cách phát âm của cụm này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh và văn hóa.
Cụm từ "given to" có nguồn gốc từ động từ Latin "dare", có nghĩa là “cho.” Dần dần, nó đã phát triển thành cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh, thể hiện sự định hướng hoặc khuynh hướng của một cá nhân đối với một hành động hoặc thói quen nào đó. Việc sử dụng "given to" trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ sự ưu tiên hoặc thiên hướng, phản ánh sự kết nối với khái niệm "cho", nơi mà cá nhân thể hiện một sự thoải mái hoặc sẵn sàng để tham gia vào một trạng thái nhất định.
Cụm từ "given to" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS. Trong Nghe và Đọc, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thói quen hoặc xu hướng của một người. Trong Viết và Nói, cụm này thường được dùng để thể hiện sự tán thành hoặc thuyết phục về một đặc tính nào đó. Bên ngoài IELTS, cụm từ này cũng thường gặp trong văn cảnh thông thường, như mô tả thói quen của con người hoặc sự chú ý đến một vấn đề cụ thể.
