Bản dịch của từ Gizzard trong tiếng Việt

Gizzard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gizzard(Noun)

gˈɪzɚd
gˈɪzəɹd
01

Một phần dạ dày của chim có thành dày và cơ mạnh, dùng để nghiền nát thức ăn (thường phối hợp với sỏi nhỏ hoặc cát nuốt vào để mài thức ăn).

A muscular thickwalled part of a birds stomach for grinding food typically with grit.

鸟类的厚壁肌肉胃,磨碎食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh