Bản dịch của từ Gladiolus trong tiếng Việt

Gladiolus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gladiolus(Noun)

glædiˈoʊləs
glædiˈoʊləs
01

Một loài cây thuộc họ diên vĩ, có lá dài dạng kiếm và củ; thân cây vươn cao mang từng bông hoa màu sắc tươi sáng xếp thành bông dọc. Thường trồng làm cây cảnh trong vườn và cắt làm hoa cắm.

An Old World plant of the iris family with swordshaped leaves and spikes of brightly coloured flowers popular in gardens and as a cut flower.

剑兰,一种有剑形叶子和鲜艳花朵的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ