Bản dịch của từ Glass casing trong tiếng Việt

Glass casing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glass casing(Noun)

ɡlˈɑːs kˈeɪsɪŋ
ˈɡɫæs ˈkeɪsɪŋ
01

Một hộp chứa hoặc khung làm chủ yếu bằng thủy tinh

A container or enclosure is mainly made of glass.

主要由玻璃制成的容器或包裹物

Ví dụ
02

Lớp ngoài cùng của một vật thể làm bằng thủy tinh

The outer layer or shell of an object is made of glass.

物体的外层或壳层由玻璃制成。

Ví dụ
03

Vỏ bảo vệ bằng kính thường được sử dụng để trưng bày hoặc bảo vệ các vật thể

A glass display case is commonly used to showcase or protect objects.

一种由玻璃制成的保护罩,常用来展示或保护物品

Ví dụ