Bản dịch của từ Glass front trong tiếng Việt

Glass front

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glass front(Noun)

ɡlˈɑːs frˈʌnt
ˈɡɫæs ˈfrənt
01

Một tủ trưng bày hoặc mặt tiền cửa hàng nổi bật với kính làm vật liệu chính

A display case or shop with glass panels is a prominent feature.

玻璃展示柜或商店的主要特色材料是透明玻璃。

Ví dụ
02

Mặt tiền của một công trình có sử dụng các yếu tố kính

The façade of the building features glass elements.

采用玻璃元素的建筑外立面

Ví dụ
03

Một mặt tiền hoặc phần phía trước của tòa nhà chủ yếu làm bằng kính

A large window or the facade of a building is mainly made of glass.

一扇大窗户或建筑物的正面大部分都是由玻璃制成的。

Ví dụ