Bản dịch của từ Glass front trong tiếng Việt

Glass front

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glass front(Noun)

ɡlˈɑːs frˈʌnt
ˈɡɫæs ˈfrənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ