glass thread
Idiom
glass thread (Idiom)
AI
Ví dụ
Tình bạn của họ như sợi chỉ thủy tinh, dễ bị đứt bởi những cãi vã nhỏ.Their friendship was like glass thread, easily broken by small arguments.
Sự tin tưởng của cộng đồng vào các nhà lãnh đạo không phải sợi chỉ thủy tinh; nó rất mạnh mẽ.The community's trust in leaders is not a glass thread; it's strong.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sợi thủy tinh (glass thread) là một loại vật liệu dệt từ sợi thủy tinh, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng nhờ đặc tính bền, chịu nhiệt và kháng hóa chất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với phát âm không có sự khác biệt rõ rệt. Sợi thủy tinh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các sản phẩm như vải thủy tinh, được sử dụng trong lĩnh vực chế tạo máy bay và ô tô.