Anh - Việt

Bản dịch của từ Glass thread trong tiếng Việt

glass thread

Idiom

glass thread (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một đường hoặc sợi chỉ mảnh có thể dễ dàng bị đứt hoặc mất, thường ám chỉ một tình huống khó khăn.

A thin line or thread that can be easily broken or lost often referring to a tenuous situation.

Ví dụ
Tình bạn của họ như sợi chỉ thủy tinh, dễ bị đứt bởi những cãi vã nhỏ.Their friendship was like glass thread, easily broken by small arguments.
Sự tin tưởng của cộng đồng vào các nhà lãnh đạo không phải sợi chỉ thủy tinh; nó rất mạnh mẽ.The community's trust in leaders is not a glass thread; it's strong.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh