Bản dịch của từ Glass thread trong tiếng Việt

Glass thread

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glass thread(Idiom)

01

Một sợi chỉ mảnh mai dễ đứt hay mất đi, thường dùng để chỉ tình hình mong manh, dễ bị tổn thương.

A thin thread or piece of wire can easily break or get lost, often symbolizing a difficult situation.

一根细线或细绳很容易断裂或丢失,常用来比喻处境艰难。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh