Anh - Việt

Bản dịch của từ Glazed trong tiếng Việt

glazed

Adjective

glazed (Adjective)

/ɡleɪzd/
/ɡleɪzd/
AI

Nghĩa 01

Có phủ một lớp men, lớp bóng hoặc lớp phủ mịn trên bề mặt (ví dụ bề mặt đồ gốm được tráng men hoặc thức ăn có lớp sốt/men bóng).

Having a glaze a coating.

Ví dụ
Ceramics lên ánh nắng mặt trời rất đẹp.The glazed ceramics shone beautifully in the sunlight.
Những bức tường nhạt và không phủ men, thiếu sự lịch lãm.The walls were dull and not glazed, lacking elegance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả ánh mắt lấp lánh hoặc mở, nhưng vô định, không tập trung vào điều gì cụ thể, thiếu sức sống hoặc vô hồn.

Of eyes glistening but not focusing on anything in particular showing no liveliness.

Ví dụ
Đôi mắt lóng ngóng của cô ấy tiết lộ sự mệt mỏi sau bài thi nói IELTS.Her glazed eyes revealed her exhaustion after the IELTS speaking test.
Sự thiếu liên hệ mắt đã làm anh ta trở nên lóng ngóng trong suốt cuộc phỏng vấn.The lack of eye contact made him seem glazed during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong kiến trúc, “glazed” mô tả phần có kính ở cửa sổ hoặc tường kính—tức là có lắp kính (các ô kính) để che chắn hoặc lấy sáng.

architecture construction Having glass in the windows.

Ví dụ
Cửa sổ kính trong tòa nhà cho phép ánh sáng tự nhiên vào.The glazed windows in the building allow natural light to enter.
Ngôi nhà trông tối tăm và ảm đạm nếu không có cửa sổ kính.The house looks dark and gloomy without any glazed windows.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh