glazed
glazed (Adjective)
Nghĩa 01
Có phủ một lớp men, lớp bóng hoặc lớp phủ mịn trên bề mặt (ví dụ bề mặt đồ gốm được tráng men hoặc thức ăn có lớp sốt/men bóng).
Having a glaze a coating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả ánh mắt lấp lánh hoặc mở, nhưng vô định, không tập trung vào điều gì cụ thể, thiếu sức sống hoặc vô hồn.
Of eyes glistening but not focusing on anything in particular showing no liveliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong kiến trúc, “glazed” mô tả phần có kính ở cửa sổ hoặc tường kính—tức là có lắp kính (các ô kính) để che chắn hoặc lấy sáng.
architecture construction Having glass in the windows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glazed" có nghĩa là được phủ một lớp bóng, thường là một lớp chất lỏng, trong nhiều ngữ cảnh như thực phẩm, gốm sứ hoặc bề mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các loại thực phẩm như bánh ngọt hoặc món ăn có lớp phủ và glazings trong nghệ thuật gốm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "glazed" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất trang trí trong nghệ thuật. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có khác biệt về ngữ cảnh và văn hóa sử dụng.