Bản dịch của từ Glean trong tiếng Việt
Glean

Glean (Verb)
Thu thập, lượm lặt thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, thường là một quá trình khó khăn hoặc tỉ mỉ.
Obtain (information) from various sources, often with difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Glean là động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là thu thập thông tin hoặc tài nguyên từ nhiều nguồn khác nhau, thường là sau khi một hoạt động chính đã diễn ra. Trong tiếng Anh, gleam được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này còn mang nghĩa trích xuất thông tin một cách tinh tế hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được hiểu rộng hơn, bao gồm cả việc thu hoạch nông sản. Glean thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu.
Họ từ
Glean là động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là thu thập thông tin hoặc tài nguyên từ nhiều nguồn khác nhau, thường là sau khi một hoạt động chính đã diễn ra. Trong tiếng Anh, gleam được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này còn mang nghĩa trích xuất thông tin một cách tinh tế hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được hiểu rộng hơn, bao gồm cả việc thu hoạch nông sản. Glean thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu.
