Bản dịch của từ Glimmer of light trong tiếng Việt

Glimmer of light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glimmer of light(Noun)

ɡlˈɪmɚ ˈʌv lˈaɪt
ɡlˈɪmɚ ˈʌv lˈaɪt
01

Ánh sáng mờ ảo hoặc lung linh.

A faint or wavering light.

Ví dụ
02

Một dấu hiệu ngắn hoặc nhẹ về điều gì đó.

A brief or slight indication of something.

Ví dụ
03

Một tia sáng thoáng qua.

A momentary flash of light.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh