Bản dịch của từ Glint trong tiếng Việt
Glint
Noun [U/C] Verb

Glint(Noun)
glˈɪnt
ˈɡɫɪnt
01
Một tia sáng nhỏ, đặc biệt là phản chiếu từ một bề mặt bóng loáng
A tiny glint, especially when reflected off a shiny surface.
一抹微光,尤其是从光亮的表面反射出来的那一瞬间
Ví dụ
02
Một sự biểu thị hoặc xảy ra nhẹ nhàng hoặc ngắn gọn
A brief or subtle hint or appearance.
这是一条简洁、轻巧的提示或出现方式。
Ví dụ
Glint(Verb)
glˈɪnt
ˈɡɫɪnt
01
Xuất hiện trong chốc lát hoặc một cách gián tiếp
A sparkling or dazzling light
短暂出现或间接表现
Ví dụ
02
Phát sáng lung linh hoặc mờ nhạt
A brief or subtle sign or event.
这是一个简短或轻微的信号或事件。
Ví dụ
