global economy
Noun
global economy (Noun)
/ɡlˈoʊbəl ɨkˈɑnəmi/
/ɡlˈoʊbəl ɨkˈɑnəmi/
AI
Ví dụ
Nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến cơ hội việc làm ở nhiều quốc gia như Việt Nam.The global economy affects job opportunities in many countries like Vietnam.
Nền kinh tế toàn cầu không chỉ mang lại lợi ích cho các quốc gia phát triển, mà còn cho các quốc gia đang phát triển.The global economy does not only benefit developed nations, but also developing ones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến cơ hội việc làm ở nhiều quốc gia, như Việt Nam.The global economy affects job opportunities in many countries, like Vietnam.
Nền kinh tế toàn cầu không chỉ mang lại lợi ích cho các quốc gia giàu có.The global economy does not only benefit wealthy nations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến cơ hội việc làm ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam.The global economy affects job opportunities in many countries, including Vietnam.
Nền kinh tế toàn cầu không phải lúc nào cũng có lợi cho các quốc gia đang phát triển như Campuchia.The global economy does not always benefit developing nations like Cambodia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Global economy" là thuật ngữ chỉ hệ thống kinh tế toàn cầu, bao gồm các hoạt động sản xuất, tiêu thụ, thương mại và đầu tư giữa các quốc gia. Thuật ngữ này khắc họa mối liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế thông qua dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và vốn. Trong tiếng Anh, phạm trù này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, trong phát âm, một số từ có thể khác biệt nhẹ.