Bản dịch của từ Global tech giant trong tiếng Việt
Global tech giant
Noun [U/C]

Global tech giant(Noun)
ɡlˈəʊbəl tˈɛk jˈɑːnt
ˈɡɫoʊbəɫ ˈtɛk ˈdʒɑnt
Ví dụ
02
Một doanh nghiệp hoạt động trên nhiều thị trường quốc tế trong ngành công nghệ
A company operates in multiple international markets within the tech industry.
一家在多个国际市场运作的科技企业。
Ví dụ
