Bản dịch của từ Glossary of supply chain term trong tiếng Việt
Glossary of supply chain term
Noun [U/C]

Glossary of supply chain term(Noun)
ɡlˈɔsɚi ˈʌv səplˈaɪ tʃˈeɪn tɝˈm
ɡlˈɔsɚi ˈʌv səplˈaɪ tʃˈeɪn tɝˈm
01
Một tập hợp các định nghĩa nhằm giúp làm rõ thuật ngữ cho độc giả hoặc người học.
A set of definitions designed to clarify terminology for readers or learners
这是一组旨在帮助读者或学习者理解术语的定义
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các thông tin hoặc từ vựng liên quan đến một chủ đề cụ thể
A collection of information or vocabulary related to a specific topic
关于特定主题的资料或词汇合集
Ví dụ
