Bản dịch của từ Glue bottle trong tiếng Việt

Glue bottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glue bottle(Noun)

ɡlˈuː bˈɒtəl
ˈɡɫu ˈbɑtəɫ
01

Một đồ vật thường được sử dụng trong thủ công hoặc sửa chữa để bôi keo.

An object used in crafts or repairs to apply adhesive

Ví dụ
02

Một chai nhỏ thường được sử dụng để đổ keo.

A small bottle typically used for dispensing glue

Ví dụ
03

Một cái hộp để đựng keo

A container for holding glue

Ví dụ