Anh - Việt

Bản dịch của từ Glycerin trong tiếng Việt

glycerin

Noun

glycerin (Noun)

/ɡlˈɪsərˌɪn/
/ˈɡɫɪsɝɪn/
AI

Nghĩa 01

Một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất xà phòng

A byproduct of soap production

Ví dụ
Glycerin thường được sử dụng trong tiếp thị truyền thông xã hội cho sản phẩm làm đẹp.Glycerin is often used in social media marketing for beauty products.
Nhiều người không biết glycerin là một sản phẩm phụ của xà phòng.Many people do not know glycerin is a soap byproduct.

Nghĩa 02

Một chất giữ ẩm trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân

A humectant in cosmetics and personal care products

Ví dụ
Glycerin thường được sử dụng trong kem dưỡng ẩm để cung cấp độ ẩm.Glycerin is often used in skin moisturizers for hydration.
Nhiều loại lotion không chứa glycerin, chất giúp giữ ẩm.Many lotions do not contain glycerin, which helps retain moisture.

Nghĩa 03

Một loại chất lỏng đặc ngọt dùng trong thực phẩm và dược phẩm.

A sweet thick liquid used in food and pharmaceuticals

Ví dụ
Glycerin thường có trong các món tráng miệng ngọt tại các buổi tiệc xã hội.Glycerin is often found in sweet desserts at social gatherings.
Nhiều người không nhận ra glycerin được dùng trong các sản phẩm thực phẩm.Many people don't realize glycerin is used in food products.