Bản dịch của từ Glyph trong tiếng Việt
Glyph

Glyph(Noun)
Một rãnh hoặc kênh trang trí được chạm khắc (thường thấy trên các tác phẩm kiến trúc cổ, ví dụ như phù điêu Hy Lạp).
An ornamental carved groove or channel as on a Greek frieze.
装饰性凹槽或沟渠
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ký tự hoặc biểu tượng giống như chữ tượng hình; dấu hiệu hình ảnh dùng để biểu thị ý nghĩa hoặc âm trong hệ chữ tượng hình.
A hieroglyphic character or symbol.
象形文字
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Glyph (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Glyph | Glyphs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Glyph là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ và biểu tượng, chỉ một ký hiệu hoặc hình ảnh thể hiện thông tin, ý nghĩa cụ thể. Nó thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, lập trình máy tính và văn hóa. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Glyph thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn bản, hình ảnh, và tự động hóa dữ liệu.
Từ "glyph" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "glyphē", có nghĩa là "khắc" hoặc "chạm". Từ gốc này được hình thành từ động từ "glykhein", có nghĩa là "khắc", phản ánh bản chất của hình thức và nghệ thuật biểu đạt. Trong suốt lịch sử, "glyph" thường được sử dụng để chỉ các ký hiệu hoặc hình ảnh khắc trong các nền văn minh cổ đại, như Ai Cập hoặc Maya, và hiện nay thường chỉ các ký tự viết hoặc biểu tượng trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế đồ họa.
Từ "glyph" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS; thường được tìm thấy trong các bài kiểm tra liên quan đến văn học, lịch sử nghệ thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh khác, "glyph" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ học, thiết kế đồ họa và công nghệ thông tin, thường để chỉ ký hiệu hoặc hình ảnh biểu thị thông tin cụ thể. Sự hiểu biết về từ này có thể hỗ trợ việc giải mã các tài liệu cổ và thiết kế trực quan.
Glyph là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ và biểu tượng, chỉ một ký hiệu hoặc hình ảnh thể hiện thông tin, ý nghĩa cụ thể. Nó thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, lập trình máy tính và văn hóa. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Glyph thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn bản, hình ảnh, và tự động hóa dữ liệu.
Từ "glyph" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "glyphē", có nghĩa là "khắc" hoặc "chạm". Từ gốc này được hình thành từ động từ "glykhein", có nghĩa là "khắc", phản ánh bản chất của hình thức và nghệ thuật biểu đạt. Trong suốt lịch sử, "glyph" thường được sử dụng để chỉ các ký hiệu hoặc hình ảnh khắc trong các nền văn minh cổ đại, như Ai Cập hoặc Maya, và hiện nay thường chỉ các ký tự viết hoặc biểu tượng trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế đồ họa.
Từ "glyph" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS; thường được tìm thấy trong các bài kiểm tra liên quan đến văn học, lịch sử nghệ thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh khác, "glyph" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ học, thiết kế đồ họa và công nghệ thông tin, thường để chỉ ký hiệu hoặc hình ảnh biểu thị thông tin cụ thể. Sự hiểu biết về từ này có thể hỗ trợ việc giải mã các tài liệu cổ và thiết kế trực quan.
