Bản dịch của từ Gnat trong tiếng Việt

Gnat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gnat (Noun)

næt
næt
01

Một loại ruồi nhỏ hai cánh, giống muỗi, có thể cắn hoặc không cắn; thường xuất hiện thành đàn lớn.

A small twowinged fly that resembles a mosquito Gnats include both biting and nonbiting forms and they typically form large swarms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh