Bản dịch của từ Gnrh agonist trong tiếng Việt
Gnrh agonist
Noun [U/C]

Gnrh agonist(Noun)
ɡˌiːnˈɑː ˈeɪɡənˌɪst
ˈɡɛnˈɛr ˈæɡənɪst
01
Được sử dụng trong điều trị các loại ung thư và tình trạng nhạy cảm với nội tiết tố.
Used in the treatment of hormone-sensitive cancers and related conditions.
该药通常用于治疗激素敏感性癌症及相关疾病。
Ví dụ
Ví dụ
03
Lớp thuốc ảnh hưởng đến việc giải phóng các hormone khác từ tuyến yên.
A type of medication that affects the secretion of other hormones from the pituitary gland.
一种药物会影响脑垂体其他激素的分泌。
Ví dụ
