Bản dịch của từ Go a long way trong tiếng Việt

Go a long way

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go a long way(Verb)

ɡˈoʊ ə lˈɔŋ wˈeɪ
ɡˈoʊ ə lˈɔŋ wˈeɪ
01

Đi một quãng đường xa

Go a considerable distance

长途跋涉

Ví dụ
02

Đạt được bước tiến lớn hoặc thành tựu nhiều

To make significant progress or achieve great success

取得巨大进展或达成诸多成就

Ví dụ
03

Để có hiệu quả hoặc có ích trong thời gian dài

Effective or useful over time

随着时间推移变得更加有效或具有实用价值

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh