Bản dịch của từ Go back to the beginning trong tiếng Việt

Go back to the beginning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go back to the beginning(Phrase)

ɡˈəʊ bˈæk tˈuː tʰˈiː bɪɡˈɪnɪŋ
ˈɡoʊ ˈbæk ˈtoʊ ˈθi ˈbɛɡɪnɪŋ
01

Quay lại trạng thái trước đó

Return to the previous state

恢复到之前的状态

Ví dụ
02

Quay trở lại tình trạng hoặc hoàn cảnh trước đó

Return to a previous situation or condition.

回到之前的情境或状态

Ví dụ
03

Quay lại vị trí ban đầu hoặc nơi xuất phát

Return to the starting point or the original place.

回到起点或最初的地点

Ví dụ