Bản dịch của từ Go down in flames trong tiếng Việt

Go down in flames

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go down in flames(Verb)

ɡˈoʊ dˈaʊn ɨn flˈeɪmz
ɡˈoʊ dˈaʊn ɨn flˈeɪmz
01

Thua một cách rõ ràng và hiển nhiên

To be decisively and obviously defeated

被彻底且明显地击败

Ví dụ
02

Thất bại thảm họa hoặc một cách kịch tính

A spectacular failure or in a dramatic fashion

惨败得一塌糊涂

Ví dụ
03

Chết cháy hoặc bị thiêu rụi trong lửa

To die in a fire or be destroyed by fire

在火中丧生或被火焚毁

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh