Bản dịch của từ Go out in the sun trong tiếng Việt

Go out in the sun

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go out in the sun(Phrase)

ɡˈəʊ ˈaʊt ˈɪn tʰˈiː sˈʌn
ˈɡoʊ ˈaʊt ˈɪn ˈθi ˈsən
01

Để rời khỏi nơi nào đó và hưởng thụ các hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng tươi sáng

Leaving a place to enjoy outdoor activities in nice weather

离开一个地方,享受户外运动,天气这么好,真是太惬意了。

Ví dụ
02

Dành thời gian ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời

Spend time outdoors in the sunshine

在户外阳光下享受时光

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động xã hội ngoài trời thường vào ban ngày

Participate in social activities outside, usually during the day.

通常在白天参加社交活动

Ví dụ