Bản dịch của từ Go through tough times trong tiếng Việt

Go through tough times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go through tough times(Phrase)

ɡˈəʊ θrˈɐf tˈɐf tˈaɪmz
ˈɡoʊ ˈθrəf ˈtəf ˈtaɪmz
01

Trải qua một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn

To experience a difficult period or situation

Ví dụ
02

Chịu đựng những khó khăn hoặc thử thách

To endure hardships or challenges

Ví dụ
03

Đối mặt và ứng phó với những điều kiện bất lợi

To face and cope with adverse conditions

Ví dụ