Bản dịch của từ Go to extremes trong tiếng Việt

Go to extremes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go to extremes(Phrase)

ɡˈoʊ tˈu ɛkstɹˈimz
ɡˈoʊ tˈu ɛkstɹˈimz
01

Hành xử theo cách cực đoan hoặc phóng đại quá mức

Act in a radical or exaggerated manner

行为非常极端或夸张

Ví dụ
02

Nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó

To go all out to achieve something

全力以赴达到某个目标

Ví dụ
03

Vượt ra khỏi giới hạn hoặc phạm vi thông thường

Go beyond the usual limits or boundaries

突破常规的界限或边界

Ví dụ