Bản dịch của từ Go to jail for trong tiếng Việt
Go to jail for
Phrase

Go to jail for(Phrase)
ɡˈəʊ tˈuː dʒˈeɪl fˈɔː
ˈɡoʊ ˈtoʊ ˈdʒeɪɫ ˈfɔr
01
Bị giam giữ như một hình phạt cho tội phạm
To be imprisoned as a punishment for a crime
Ví dụ
02
Bị đưa vào cơ sở cải tạo
To be sent to a correctional facility
Ví dụ
