Bản dịch của từ Go to jail for trong tiếng Việt

Go to jail for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go to jail for(Phrase)

ɡˈəʊ tˈuː dʒˈeɪl fˈɔː
ˈɡoʊ ˈtoʊ ˈdʒeɪɫ ˈfɔr
01

Bị giam giữ như một hình phạt cho tội phạm

To be imprisoned as a punishment for a crime

Ví dụ
02

Bị đưa vào cơ sở cải tạo

To be sent to a correctional facility

Ví dụ
03

Thụ án trong tù

To serve a sentence in a prison

Ví dụ