Bản dịch của từ Go with others trong tiếng Việt
Go with others
Phrase

Go with others(Phrase)
ɡˈəʊ wˈɪθ ˈəʊðəz
ˈɡoʊ ˈwɪθ ˈoʊðɝz
02
Đồng ý đi cùng người khác
To agree to accompanying another
Ví dụ
03
Có mối quan hệ với ai đó
To be in a relationship with someone
Ví dụ
