Bản dịch của từ God-love trong tiếng Việt

God-love

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

God-love(Phrase)

ɡˈɒdləʊv
ˈɡɑdˌɫəv
01

Một tình yêu mạnh mẽ và vô điều kiện phản ánh các phẩm chất thiêng liêng.

A strong and unconditional love that reflects divine qualities

Ví dụ
02

Tình yêu được đặc trưng bởi lòng vị tha, sự bao dung và quan tâm, tương tự như tình yêu của Chúa.

Love that is characterized by selflessness compassion and care similar to the love of God

Ví dụ
03

Một hình thức lý tưởng của tình yêu vượt qua những cảm xúc và mối quan hệ con người.

An idealized form of love that transcends human emotions and bonds

Ví dụ